[xī guǎn]
hấp quản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
虹吸管hóng xī guǎn
hồng hấp quản
ống xi phông
呼吸管hū xī guǎn
hô hấp quản
ống thở
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.