[xī tàn]
hấp thán
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吸碳存xī tàn cún
hấp thán tồn
bể chứa carbon
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.