[xī shī]
hấp thấp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吸湿性xī shī xìng
hấp thấp tính
tính thấm hút
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.