[xī chǔ]
hấp trữ
增加储蓄种类,扩大吸储渠道
zēng jiā chǔ xù zhǒng lèi , kuò dà xī chǔ qú dào
tăng các loại hình huy động vốn, mở rộng kênh huy động vốn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.