[wú guǎng]
ngô quảng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
陈胜吴广起义chén shèng wú guǎng qǐ yì
trần thắng ngô quảng khởi nghĩa
Cuộc khởi nghĩa nông dân quy mô lớn đầu tiên trong lịch sử Trung Quốc.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.