[wú]
ngô
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吴语wú yǔ
ngô ngữ
các phương ngữ Ngô
吴中wú zhōng
ngô trung
Khu Ngô Trung của thành phố Tô Châu 蘇州市|苏州市[Su1 zhou1 shi4], Giang Tô
吴兴wú xīng
ngô hưng
quận Ngô Hưng của thành phố Hồ Châu 湖州市[Hu2 zhou1 shi4], tỉnh Chiết Giang
吴国wú guó
ngô quốc
nước Ngô; nước Ngô 220-280, được Tôn Quyền 孫權|孙权 thành lập, là nước phía nam nhất trong Tam Quốc
吴堡wú bǎo
ngô bảo
huyện Ngô Bảo ở Du Lâm 榆林[Yu2 lin2], Thiểm Tây
吴子wú zǐ
ngô tử
Ngô Tử, một trong Bảy tác phẩm kinh điển quân sự của Trung Quốc cổ đại 武經七書|武经七书[Wu3 jing1 Qi1 shu1], do Ngô Khởi 吳起|吴起[Wu2 Qi3] viết
吴尊wú zūn
ngô tôn
Ngô Tôn hay Xuân Ngô, diễn viên người Brunei, giọng ca của Phi Luân Hải
吴川wú chuān
ngô xuyên
Ngô Xuyên, thành phố cấp huyện ở Trạm Giang 湛江[Zhan4 jiang1], Quảng Đông
吴广wú guǎng
ngô quảng
Ngô Quảng, phản loạn thời Tần, lãnh đạo Khởi nghĩa Trần Thắng Ngô Quảng 陳勝吳廣起義|陈胜吴广起义[Chen2 Sheng4 Wu2 Guang3 Qi3 yi4]
吴忠wú zhōng
ngô trung
Wuzhong, thành phố cấp địa khu ở Ninh Hạ
吴旗wú qí
ngô kỳ
thị trấn và huyện Vu Kỳ, Thiểm Tây; cách viết cũ của Vu Kỳ 吳起|吴起[Wu2 qi3]
吴晗wú hán
ngô hàm
Ngô Hàm, nhà sử học, tác giả tiểu sử Chu Nguyên Chương 朱元璋, bị bức hại đến chết cùng một số thành viên gia đình trong cách mạng văn hóa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.