汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
启迪 (qǐ dí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
启迪
【啟迪】
[qǐ dí]
khởi
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
khai sáng
2
giáo huấn
3
khai mở trí tuệ
Ví dụ
启迪后人
qǐ dí hòu rén
Khai sáng cho hậu thế
Từ ghép
0 từ chứa “启迪”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
启发
开明
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
开导;启发
~后人
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
启
qǐ
Mở ra, bắt đầu một hoạt động; Khai sáng, làm cho hiểu biết; Trình bày, báo cáo lên cấp trên
迪
dí
địch
khai sáng, mở mang trí tuệ; nhảy (disco); phiên âm tên riêng hoặc địa danh