[qǐ fā]
khởi
启发性报告
qǐ fā xìng bào gào
Báo cáo mang tính gợi mở
启发群众的积极性
qǐ fā qún zhòng de jī jí xìng
Khơi dậy tính tích cực của quần chúng
启发式qǐ fà shì
phương pháp suy luận
启发法qǐ fā fǎ