[tīng jiàn]
thính kiến
听得见
tīng dé jiàn
Nghe được
听不见
tīng bú jiàn
Không nghe thấy
听见打雷的声音
tīng jiàn dǎ léi de shēng yīn
Nghe thấy tiếng sấm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.