[tīng qiáng gēn]
thính tường căn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
听墙根儿tīng qiáng gēn ér
thính tường căn nhi
biến thể er hoá của 聽牆根|听墙根[ting1 qiang2 gen1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.