[hán yóu]
hàm dầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
含油岩hán yóu yán
hàm dầu nham
đá chứa dầu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.