[hán hèn]
hàm hận
含恨终生含恨离开了人世
hán hèn zhōng shēng hán hèn lí kāi le rén shì
Mang hận suốt đời, mang hận rời xa nhân thế.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.