[hán shān]
hàm sơn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
含山县hán shān xiàn
hàm sơn huyện
Hanshan, một huyện ở Ma'anshan 馬鞍山|马鞍山[Ma3an1shan1], An Huy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.