[fēn]
phân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吩嗪fēn qín
phenazine
吩咐fēn fù
phân phó
bảo; hướng dẫn; ra lệnh
吩坦尼fēn tǎn ní
phân thản ni
fentanyl
噻吩sāi fēn
thiophene
卟吩bǔ fēn
kê phân
porphin C20H14N4
苯并噻吩běn bìng sāi fēn
bản tịnh
benzothiophene C8H9, một hợp chất dị vòng