[dūn wèi]
đốn vị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
总吨位zǒng dūn wèi
tổng đốn vị
tổng trọng tải
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.