[yín shī]
ngâm thi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
游吟诗人yóu yín shī rén
du ngâm thi nhân
nghệ sĩ lang thang; thi sĩ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.