[yín chàng]
ngâm xướng
低声吟唱/吟唱古诗词
dī shēng yín chàng / yín chàng gǔ shī cí
Hát khe khẽ / Ngâm thơ cổ.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.