汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
吟味 (yín wèi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
吟味
[yín wèi]
ngâm vị
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Ngâm vịnh, suy ngẫm.
Ví dụ
反复吟味
fǎn fù yín wèi
Ngâm đi ngâm lại.
Từ ghép
0 từ chứa “吟味”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
吟咏玩味
反复~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
吟
yín
ngâm
Ngâm nga, đọc thành tiếng có vần điệu; Rên rỉ, than vãn (do đau đớn hoặc buồn bã); Suy ngẫm, nghiền ngẫm
味
wèi
vị
Cảm giác do lưỡi nhận biết khi nếm thức ăn, đồ uống; Mùi của vật thể, thường là mùi dễ chịu; Thưởng thức, cảm nhận ý nghĩa sâu sắc