[xiàng hǎo]
hướng hảo
经济向好
jīng jì xiàng hǎo
Kinh tế chuyển biến tốt
病情向好
bìng qíng xiàng hǎo
Tình hình bệnh tình chuyển biến tốt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.