[xiàng hòu]
hướng hậu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
向后翻腾xiàng hòu fān téng
hướng hậu phiên đằng
cuộn nhào lộn về phía sau
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.