[xiàng xià]
hướng hạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
自顶向下zì dǐng xiàng xià
tự đỉnh hướng hạ
từ trên xuống dưới
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.