[xià chē]
hạ xa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
下车伊始xià chē yī shǐ
hạ xa y thuỷ
Vừa đến nhận chức; vừa đến nơi làm việc mới
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.