[xiàng shàng]
hướng thượng
有心向上
yǒu xīn xiàng shàng
Có chí hướng vươn lên
好好学习,天天向上
hǎo hǎo xué xí , tiān tiān xiàng shàng
Học tốt, mỗi ngày tiến bộ
向上爬xiàng shàng pá
hướng thượng bò
Ước ao thăng tiến chức vụ (thường mang nghĩa tiêu cực)
引体向上yǐn tǐ xiàng shàng
dẫn thể hướng thượng
bài tập kéo xà
自底向上zì dǐ xiàng shàng
tự để hướng thượng
từ dưới lên trên