[tǔ sī]
thổ tơ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吐丝自缚tǔ sī zì fù
thổ tơ tự buộc
tự quấn kén quanh mình; mắc bẫy do chính mình tạo ra; tự làm khó mình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.