[hòu shǒu]
hậu thủ
当时没有听懂,后首—想才明白了
dāng shí méi yǒu tīng dǒng , hòu shǒu — xiǎng cái míng bái le
Lúc đó không hiểu, về sau nghĩ lại mới hiểu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.