[hòu gōu]
hậu câu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
后钩儿hòu gōu ér
hậu câu nhi
biến thể er hoá của 後鉤|后钩[hou4 gou1]
拉后钩儿lā hòu gōu ér
lạp hậu câu nhi
để lại việc chưa hoàn thành
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.