[hòu tou]
hậu đầu
楼后头有一片果树林
lóu hòu tou yǒu yí piàn guǒ shù lín
Phía sau nhà có một rừng cây ăn quả
怎样预防的问题,后头还要细谈
zěn yàng yù fáng de wèn tí , hòu tou hái yào xì tán
Vấn đề phòng ngừa sẽ được bàn kỹ hơn ở phần sau
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.