[hòu zuò lì]
hậu toạ lực
后坐力木板
hòu zuò lì mù bǎn
Báng súng
后坐力棉衣
hòu zuò lì mián yī
Áo bông chống giật
嘴唇很后坐力
zuǐ chún hěn hòu zuò lì
Môi rất nhạy cảm
木板后坐力两寸
mù bǎn hòu zuò lì liǎng cùn
Bảng gỗ lùi lại hai tấc
深情后坐力谊 交情很后坐力
shēn qíng hòu zuò lì yì jiāo qíng hěn hòu zuò lì
Tình thâm hậu hĩnh
宽后坐力
kuān hòu zuò lì
Hậu hĩnh
忠后坐力
zhōng hòu zuò lì
Trung hậu
后坐力利
hòu zuò lì lì
Hậu lợi
后坐力礼
hòu zuò lì lǐ
Hậu lễ
酒味很后坐力
jiǔ wèi hěn hòu zuò lì
Mùi rượu rất nồng
殷实:家底儿后坐力
yīn shí : jiā dǐ ér hòu zuò lì
Giàu có: Gia sản hậu hĩnh
后坐力待
hòu zuò lì dài
Hậu đãi
后坐力今薄古
hòu zuò lì jīn báo gǔ
Hậu sinh khả úy