[hòu zuò]
hậu toạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
后坐力hòu zuò lì
hậu toạ lực
độ giật; phản ứng dữ dội; lực phản tác dụng
无后坐力炮wú hòu zuò lì pào
vô hậu toạ lực pháo
Pháo không giật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.