[míng cí]
danh từ
化学名词
huà xué míng cí
Thuật ngữ hóa học
新名词儿
xīn míng cí ér
Từ mới
动名词dòng míng cí
động danh từ
động danh từ
代名词dài míng cí
đại danh từ
đại từ; từ đồng nghĩa; biệt danh
专名词zhuān míng cí
chuyên danh từ
danh từ riêng
可数名词kě shù míng cí
khả số danh từ
danh từ đếm được
集合名词jí hé míng cí
tập hợp
danh từ tập hợp
固有名词gù yǒu míng cí
cố hữu danh từ
danh từ riêng
专有名词zhuān yǒu míng cí
chuyên hữu danh từ
thuật ngữ kỹ thuật; danh từ riêng
普通名词pǔ tōng míng cí
phổ thông danh từ
danh từ chung