[dài míng cí]
đại danh từ
他所说的“研究研究”不过是敷衍、推托的代名词
tā suǒ shuō de “ yán jiū yán jiū ” bú guò shì fū yǎn 、 tuī tuō de dài míng cí
Cái gọi là “nghiên cứu nghiên cứu” của ông ta chẳng qua là lời nói sáo rỗng, thoái thác mà thôi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.