[míng dān]
danh đơn
开列名单
kāi liè míng dān
Lập danh sách
受奖人名单
shòu jiǎng rén míng dān
Danh sách người nhận giải
白名单bái míng dān
bạch danh đơn
danh sách trắng
红名单hóng míng dān
hồng danh đơn
danh sách trắng
黑名单hēi míng dān
hắc danh đơn
danh sách đen
红黑名单hóng hēi míng dān
hồng hắc danh đơn
danh sách trắng và đen, tức là 紅名單|红名单[hong2 ming2 dan1] và 黑名單|黑名单[hei1 ming2 dan1]
决选名单jué xuǎn míng dān
quyết tuyển danh đơn
danh sách rút gọn
候补名单hòu bǔ míng dān
hậu bổ danh đơn
danh sách chờ