[míng ér]
danh nhi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
应名儿yìng míng ér
ứng danh nhi
biến thể er hoá của 應名|应名[ying1 ming2]
混名儿hùn míng ér
hỗn danh nhi
biến thể er hoá của 混名[hun4 ming2]
起名儿qǐ míng ér
khởi danh nhi
biến thể er hoá của 起名[qi3 ming2]
恶名儿è míng ér
ác danh nhi
biến thể er hoá của 惡名|恶名[e4 ming2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.