[tóng yīn]
đồng âm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
同音字tóng yīn zì
đồng âm tự
chữ Hán phát âm giống nhau
同音词tóng yīn cí
đồng âm từ
từ đồng âm; từ đồng âm khác nghĩa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.