[tóng zhóu]
đồng trục
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
同轴电缆tóng zhóu diàn lǎn
đồng trục điện lãm
cáp đồng trục
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.