[tóng lèi]
đồng loại
同类作品
tóng lèi zuò pǐn
Tác phẩm cùng loại
同类案件
tóng lèi àn jiàn
Vụ án cùng loại
同类相从
tóng lèi xiāng cóng
Cùng loại thì tìm đến nhau
同类相吸tóng lèi xiāng xī
đồng loại tương hấp
Vật họp theo loài.
同类相食tóng lèi xiāng shí
đồng loại tương thực
ăn thịt đồng loại