[tóng lǐ]
đồng lý
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
同理心tóng lǐ xīn
đồng lý tâm
sự thấu cảm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.