[tóng yuán]
đồng nguyên
同源词
tóng yuán cí
Từ đồng nguyên
文化同源
wén huà tóng yuán
Văn hóa đồng nguyên
同源词tóng yuán cí
đồng nguyên từ
từ cùng gốc; từ có cùng nguồn gốc
药食同源yào shí tóng yuán
dược thực đồng nguyên
nghĩa đen: thực phẩm và thuốc có cùng nguồn gốc; nghĩa bóng: không có ranh giới rõ ràng giữa thực phẩm và thuốc
同宗同源tóng zōng tóng yuán
đồng tông đồng nguyên
cùng chung tổ tiên; có chung cội rễ