[tóng jì]
đồng tế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
同济大学tóng jì dà xué
đồng tế đại học
Đại học Đồng Tế
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.