[tóng qī]
đồng kỳ
产量超过历史同期最高水平
chǎn liàng chāo guò lì shǐ tóng qī zuì gāo shuǐ píng
Sản lượng vượt mức cao nhất cùng kỳ lịch sử
同期毕业
tóng qī bì yè
Tốt nghiệp cùng kỳ
同期声tóng qī shēng
đồng kỳ thanh
Thu âm đồng bộ (trong phim ảnh)