[tóng xìng]
đồng tính
同性朋友
tóng xìng péng yǒu
Bạn cùng giới
异性的电互相吸引,同性的电互相排斥
yì xìng de diàn hù xiāng xī yǐn , tóng xìng de diàn hù xiāng pái chì
Điện tích cùng dấu thì đẩy nhau, điện tích khác dấu thì hút nhau
同性恋
tóng xìng liàn
Đồng tính luyến ái
同性相斥,异性相吸
tóng xìng xiāng chì , yì xìng xiāng xī
Cùng giới thì đẩy nhau, khác giới thì hút nhau