[tóng dé]
đồng đức
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
同德县tóng dé xiàn
đồng đức huyện
huyện Tongde trong châu tự trị dân tộc Tạng Hải Nam 海南藏族自治州[Hai3 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải
同心同德tóng xīn tóng dé
đồng tâm đồng đức
đồng lòng đồng sức
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.