[tóng suì]
đồng tuế
我和他同岁,但他比我大几个月
wǒ hé tā tóng suì , dàn tā bǐ wǒ dà jǐ gè yuè
Tôi và anh ấy bằng tuổi, nhưng anh ấy hơn tôi vài tháng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.