[tóng táng]
đồng đường
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
三代同堂sān dài tóng táng
tam đại đồng đường
ba thế hệ sống chung một nhà
四世同堂sì shì tóng táng
tứ thế đồng đường
"Tứ Thế Đồng Đường", tiểu thuyết của Lão Xá 老舍[Lao3 She3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.