[tóng wèi]
đồng vị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
同位素tóng wèi sù
đồng vị tố
同位素扫描tóng wèi sù sǎo miáo
đồng vị tố tảo miêu
Chụp ảnh đồng vị phóng xạ.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.