[tóng lè]
đồng lạc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
同乐会tóng lè huì
đồng lạc hội
buổi họp mặt xã hội nơi người tham gia lần lượt biểu diễn cho cả nhóm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.