[tóng yì]
đồng nghĩa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
同义字tóng yì zì
đồng nghĩa tự
từ đồng nghĩa
同义词tóng yì cí
đồng nghĩa từ
同义语tóng yì yǔ
đồng nghĩa ngữ
同义反复tóng yì fǎn fù
đồng nghĩa phản phục
lặp nghĩa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.