[tóng yè]
đồng nghiệp
同业公会
tóng yè gōng huì
Hiệp hội đồng nghiệp
同业公会tóng yè gōng huì
đồng nghiệp công hội
hiệp hội thương mại
同业拆借tóng yè chāi jiè
đồng nghiệp sách tá
khoản vay gọi; khoản vay ngắn hạn trong ngành ngân hàng