[diào chē]
điếu xa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吊车尾diào chē wěi
điếu xa vĩ
xếp hạng thấp nhất; xếp cuối danh sách; về cuối cùng
拖吊车tuō diào chē
tha điếu xa
xe cứu hộ