[diào sǐ]
điếu tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吊死鬼diào sǐ guǐ
điếu tử quỷ
hồn ma người chết treo; người bị treo cổ; sâu đo
吊死问疾diào sǐ wèn jí
điếu tử vấn tật
thương tiếc người bệnh và hấp hối; tỏ ra rất quan tâm đến nỗi đau của người khác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.